Khi bắt đầu cuộc sống du học, ngoài tiền thuê nhà và lịch học, nhiều bạn còn quan tâm đến việc tìm một công việc làm thêm tại Đức. Một khoản thu nhập bổ sung có thể giúp giảm áp lực chi tiêu, đồng thời tạo cơ hội luyện tiếng và làm quen với môi trường làm việc.
Tuy nhiên, công việc phù hợp còn phụ thuộc vào khả năng giao tiếp, sức khỏe, thời gian đi lại và mục tiêu nghề nghiệp. Một ca làm có mức lương hấp dẫn nhưng kết thúc quá muộn có thể khiến bạn khó theo kịp buổi học sáng hôm sau.
Dưới đây là 7 nhóm công việc đáng tìm hiểu để bạn cân nhắc theo hoàn cảnh của mình. Đây là danh sách gợi ý, không phải bảng xếp hạng về thu nhập hay mức độ dễ xin việc.
Trước khi tìm việc: hiểu quyền làm thêm của mình
Với sinh viên Việt Nam có giấy phép cư trú để học đại học tại Đức, quy định chung cho phép làm tối đa 140 ngày toàn thời gian hoặc 280 nửa ngày mỗi năm mà không cần sự chấp thuận của Cơ quan Lao động Liên bang. Ngày làm tối đa 4 giờ được tính là nửa ngày. Ngoài ra, có phương án làm tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian có giảng dạy. Cần xác định cách tính phù hợp, không cộng các giới hạn thành quyền làm thêm riêng biệt.
Một số vị trí trợ lý sinh viên tại cơ sở giáo dục có ngoại lệ về giới hạn này. Nếu nhận việc tự doanh hoặc freelance, bạn cần được cơ quan quản lý người nước ngoài chấp thuận. Hãy kiểm tra giấy phép cư trú và hỏi International Office của trường khi chưa rõ trường hợp của mình.
Bài viết tập trung vào sinh viên đại học; người học nghề hoặc học tiếng theo diện cư trú khác cần kiểm tra quy định tương ứng.
1. Phục vụ nhà hàng, quán cà phê
Đây là nhóm việc đáng cân nhắc nếu bạn muốn tăng thời gian sử dụng tiếng Đức trong những tình huống đời thường. Công việc có thể gồm nhận món, phục vụ đồ ăn, dọn bàn và hỗ trợ thanh toán.
Điểm thuận lợi là bạn có cơ hội luyện nghe, phản xạ giao tiếp và cách xử lý yêu cầu của khách. Ca chiều tối hoặc cuối tuần có thể phù hợp với một số lịch học.
Khó khăn thường nằm ở giờ cao điểm: phải đứng lâu, di chuyển liên tục và nghe khách trong không gian ồn. Vị trí phục vụ trực tiếp cần khả năng giao tiếp tốt hơn các nhiệm vụ hậu cần.
Phù hợp với: người thích giao tiếp, có sức khỏe và chịu được nhịp làm việc nhanh.
Từ khóa tìm việc: Servicekraft, Kellner, Aushilfe Gastronomie.
2. Phụ bếp, rửa bát
Nếu chưa tự tin giao tiếp với khách, bạn có thể tìm hiểu các vị trí chuẩn bị nguyên liệu, rửa dụng cụ, vệ sinh khu vực bếp hoặc hỗ trợ sắp xếp thực phẩm.
Công việc giúp bạn làm quen với quy trình và cách phối hợp trong một tập thể. Tuy nhiên, ít tiếp xúc với khách không có nghĩa là không cần tiếng Đức: bạn vẫn phải hiểu hướng dẫn, yêu cầu vệ sinh và thông tin an toàn.
Môi trường bếp có thể nóng, trơn và bận rộn. Trước khi nhận việc, nên hỏi rõ giờ kết thúc ca và phương tiện về nhà, nhất là khi nhà hàng đóng cửa muộn.
Phù hợp với: người làm việc cẩn thận, nhanh nhẹn và chấp nhận công việc thiên về thể lực.
Từ khóa tìm việc: Küchenhilfe, Spülkraft, Spüler.
3. Nhân viên siêu thị, cửa hàng bán lẻ
Các nhiệm vụ có thể gồm xếp hàng lên kệ, kiểm tra nhãn giá, bổ sung sản phẩm, thu ngân và hướng dẫn khách.
Bạn nên đọc kỹ mô tả vì công việc trong cùng một cửa hàng có thể rất khác nhau. Vị trí thu ngân cần nghe hiểu, thao tác chính xác và xử lý tình huống với khách; vị trí xếp hàng chú trọng tốc độ, sức khỏe và khả năng làm theo quy trình.
Một điểm đáng cân nhắc là giờ làm. Có ca bắt đầu sớm hoặc kết thúc sau giờ đóng cửa, vì vậy cửa hàng gần nhà đôi khi thuận tiện hơn nơi trả cao hơn nhưng phải đổi tàu nhiều lần.
Phù hợp với: người đúng giờ, cẩn thận và muốn có môi trường sử dụng tiếng Đức thường xuyên.
Từ khóa tìm việc: Aushilfe Verkauf, Warenverräumung, Kassierer.
4. Kho hàng, đóng gói và phân loại đơn
Công việc kho có thể bao gồm lấy hàng theo đơn, quét mã, đóng gói và phân loại bưu kiện. Khi đọc tin tuyển dụng, hãy phân biệt rõ nhiệm vụ để biết có cần nâng vật nặng hay làm trong khu vực lạnh không.
Nhóm việc này đáng tìm hiểu nếu bạn thích nhiệm vụ cụ thể, ít giao tiếp với khách. Dù vậy, khả năng hiểu hướng dẫn và quy tắc an toàn vẫn rất cần thiết.
Điểm cần cân nhắc là mức độ vận động và địa điểm làm việc. Một kho nằm xa trung tâm, kết thúc ca muộn có thể khiến tổng thời gian dành cho công việc tăng đáng kể.
Phù hợp với: người có thể lực, thích quy trình rõ ràng và sắp xếp được lịch di chuyển.
Từ khóa tìm việc: Lagerhelfer, Kommissionierer, Verpackungshelfer.
5. Hỗ trợ sự kiện, hội chợ và hội nghị
Bạn có thể tìm hiểu các vị trí kiểm tra vé, hỗ trợ đăng ký, hướng dẫn khách, chuẩn bị khu vực sự kiện hoặc phục vụ tại gian hàng.
Công việc theo từng đợt có thể phù hợp với người chưa muốn nhận lịch cố định hằng tuần. Đây cũng là dịp rèn giao tiếp và quan sát cách tổ chức một sự kiện.
Đổi lại, thu nhập có thể thiếu đều đặn; một số ca kéo dài hoặc rơi đúng cuối tuần. Những vị trí tiếp đón khách còn có thể yêu cầu cả tiếng Đức lẫn tiếng Anh. Hãy hỏi rõ địa điểm, thời lượng ca và nhiệm vụ trước khi đồng ý.
Phù hợp với: người năng động, linh hoạt và thoải mái khi làm việc với nhiều người.
Từ khóa tìm việc: Eventhelfer, Messehost, Messepersonal.
6. Trợ lý sinh viên tại trường: HiWi, SHK
HiWi là cách gọi thường gặp cho công việc trợ lý trong môi trường đại học; SHK là viết tắt của studentische Hilfskraft, nghĩa là trợ lý sinh viên. Tùy vị trí, bạn có thể hỗ trợ nghiên cứu, giảng dạy, xử lý dữ liệu, phòng máy hoặc thư viện.
Điểm đáng quan tâm là cơ hội làm việc gần môi trường học tập và tiếp xúc với giảng viên, nhóm nghiên cứu. Một vị trí liên quan đến ngành học còn giúp bạn hiểu rõ hơn hướng chuyên môn mình muốn theo đuổi.
Tuy nhiên, mỗi vị trí có tiêu chí riêng về kiến thức, kỹ năng và ngôn ngữ. Hãy xem bảng tuyển dụng của khoa, website trường và chuẩn bị hồ sơ thể hiện những môn học hoặc dự án liên quan.
Phù hợp với: người muốn tích lũy kinh nghiệm học thuật hoặc tìm hiểu hướng nghiên cứu.
Từ khóa tìm việc: Studentische Hilfskraft, HiWi, SHK.
7. Werkstudent tại doanh nghiệp
Werkstudent là hình thức làm việc dành cho sinh viên tại doanh nghiệp, không phải tên một nghề cụ thể. Bạn có thể tìm những vị trí liên quan đến ngành học như hỗ trợ IT, kiểm thử phần mềm, marketing, kế toán hoặc xử lý dữ liệu.
Giá trị đáng chú ý là kinh nghiệm chuyên môn để đưa vào CV. Bạn cũng có cơ hội hiểu cách giao việc, họp nhóm và phối hợp trong môi trường doanh nghiệp.
Đổi lại, hồ sơ thường cần thể hiện kỹ năng phù hợp. Tiếng Anh có thể được sử dụng ở một số đội nhóm quốc tế, nhưng cần đọc đúng yêu cầu của từng tin tuyển dụng. Một vị trí mang tên Werkstudent tại công ty cũng không mặc nhiên được hưởng ngoại lệ giống công việc trợ lý học thuật tại trường.
Phù hợp với: người đã có nền tảng chuyên ngành và muốn chuẩn bị cho công việc sau tốt nghiệp.
Từ khóa tìm việc: Werkstudent kèm lĩnh vực, chẳng hạn Werkstudent IT hoặc Werkstudent Marketing.
So sánh nhanh để chọn hướng phù hợp
Bảng dưới đây là nhận định định hướng; yêu cầu thực tế phụ thuộc từng nhà tuyển dụng.
| Nhóm công việc | Điểm đáng cân nhắc | Khó khăn cần tính trước |
|---|---|---|
| Phục vụ nhà hàng | Luyện giao tiếp thường xuyên | Giờ cao điểm, ca tối |
| Phụ bếp, rửa bát | Nhiệm vụ thực hành rõ ràng | Nóng, đứng lâu, áp lực tốc độ |
| Siêu thị, bán lẻ | Rèn sự chính xác, tiếp xúc khách | Ca sớm hoặc muộn |
| Kho hàng, đóng gói | Ít giao tiếp với khách | Thể lực, khoảng cách di chuyển |
| Sự kiện, hội chợ | Làm theo từng đợt | Lịch và thu nhập thiếu ổn định |
| HiWi, SHK | Gần môi trường học thuật | Yêu cầu kiến thức phù hợp |
| Werkstudent | Tích lũy kinh nghiệm chuyên môn | Cần kỹ năng và hồ sơ tốt |
Tìm việc ở đâu và chuẩn bị thế nào?
Bạn có thể bắt đầu từ cổng việc làm của trường, Career Service, Studierendenwerk và Cơ quan Lao động Liên bang. Cổng Stellenwerk cũng là một kênh dành cho việc làm sinh viên được Studierendenwerk Berlin giới thiệu. studierendenWERK BERLIN
Trước khi ứng tuyển, nên chuẩn bị:
- CV ngắn gọn: nêu trình độ ngôn ngữ, kỹ năng và kinh nghiệm liên quan.
- Lịch có thể làm: ghi rõ ngày, khung giờ và thời điểm bắt đầu.
- Tiêu chí chọn việc: khoảng cách, nhiệm vụ, mức lương và khả năng điều chỉnh lịch trong kỳ thi.
- Câu hỏi cho nhà tuyển dụng: ai ký hợp đồng, làm tại đâu và được trả lương như thế nào.
Nếu tiếng Đức còn hạn chế, hãy chọn vị trí có yêu cầu giao tiếp phù hợp và tiếp tục học song song. Đừng chỉ tìm việc trong cộng đồng người Việt; các kênh của trường có thể giúp bạn tiếp cận thêm lựa chọn.
Nên bắt đầu với công việc nào?
Nếu cần bổ sung chi tiêu trước mắt, bạn có thể cân nhắc nhà hàng, bán lẻ, kho hàng hoặc sự kiện theo khả năng và lịch học. Nếu muốn tích lũy kinh nghiệm chuyên môn, hãy dành thời gian tìm HiWi hoặc Werkstudent phù hợp.
Công việc làm thêm tại Đức đáng chọn là công việc bạn có thể duy trì mà vẫn học tốt, ngủ đủ và tuân thủ điều kiện cư trú. Hãy bắt đầu với lịch làm vừa sức, đánh giá lại sau vài tuần rồi mới quyết định tăng ca.
Theo dõi BitBorders để tìm hiểu thêm về học tập, tiếng Đức và cách chuẩn bị cho cuộc sống du học.